Tính hệ thống

From Systems analysis wiki
Jump to navigation Jump to search

Tính hệ thống là thuộc tính tích hợp của các đối tượng và quá trình, biểu hiện qua sự hiện diện của tổ chức nội tại, các mối liên hệ và tính toàn vẹn, phân biệt hệ thống với tập hợp đơn thuần của các phần tử. Tính hệ thống đặc trưng cho phương thức tồn tại và vận hành của các cấu thành phức tạp trong tương tác nội bộ và bên ngoài của chúng.

Bản chất khái niệm

Tính hệ thống biểu hiện qua:

  • sự hiện diện của cấu trúc liên kết các phần tử;
  • tính trật tự của các mối liên hệ và tương tác;
  • định hướng vận hành nhằm đạt được các mục tiêu;
  • tính toàn vẹn nội tại, phân biệt hệ thống với tập hợp ngẫu nhiên của các bộ phận.

Tính hệ thống được xem là thuộc tính nền tảng của các đối tượng tự nhiên, kỹ thuật, xã hội và nhận thức.

Dấu hiệu của tính hệ thống

Các dấu hiệu cơ bản của tính hệ thống bao gồm:

  • sự hiện diện của các phần tử với những chức năng xác định;
  • sự hiện diện của các mối liên hệ giữa các phần tử;
  • sự hiện diện của cấu trúc tổ chức các phần tử và mối liên hệ;
  • sự hiện diện của các chức năng và mục tiêu của hệ thống;
  • tương tác với môi trường bên ngoài;
  • khả năng duy trì ổn định, phát triển và thích nghi.

Tính hệ thống giả định rằng các thuộc tính của hệ thống không thể quy về tổng đơn giản các thuộc tính của các bộ phận cấu thành.

Tính hệ thống và tính toàn vẹn

Tính hệ thống gắn liền mật thiết với khái niệm tính toàn vẹn. Tính toàn vẹn thể hiện sự liên kết không thể tách rời của các thành phần trong hệ thống, trong khi tính hệ thống còn bao hàm cả sự sắp xếp có trật tự, tổ chức chức năng và phát triển động.

Tính hệ thống bảo đảm tính toàn vẹn thông qua việc tổ chức các phần tử, tương tác giữa chúng và vận hành có định hướng.

Tính hệ thống với tư cách là nguyên tắc phương pháp luận

Trong phân tích hệ thống, tính hệ thống được sử dụng như một nguyên tắc phương pháp luận, hàm ý sự cần thiết phải:

  • xem xét các đối tượng như những cấu thành toàn vẹn;
  • tính đến cấu trúc, chức năng và các mối liên hệ của chúng;
  • phân tích tương tác của hệ thống với bối cảnh của nó;
  • nghiên cứu động lực và sự phát triển của các hệ thống.

Nguyên tắc tính hệ thống là nền tảng của phương pháp tiếp cận hệ thống và bảo đảm nhận thức toàn diện cũng như thiết kế các đối tượng phức tạp.

Tính hệ thống và các cấp độ tổ chức

Tính hệ thống biểu hiện ở các cấp độ tổ chức khác nhau:

  • các phần tử tạo thành các hệ thống con;
  • các hệ thống con kết hợp thành các hệ thống lớn hơn;
  • các hệ thống được tích hợp vào các siêu hệ thống.

Cấu trúc phân cấp bảo đảm sự phối hợp vận hành ở mọi cấp độ và là biểu hiện của tính hệ thống.

Tính hệ thống và tính nổi sinh

Tính nổi sinh (emergent) — sự xuất hiện các thuộc tính mới của tổng thể vốn không có ở các bộ phận riêng lẻ — là một trong những hệ quả của tính hệ thống. Tổ chức hệ thống của các phần tử tạo ra điều kiện để xuất hiện các đặc tính tích hợp không thể quy về thuộc tính của các thành phần.

Ví dụ về biểu hiện của tính hệ thống

  • Các sinh vật sinh học như những hệ thống tổ chức của tế bào và cơ quan.
  • Các thiết chế xã hội như những hệ thống tổ chức các tương tác giữa con người.
  • Các thiết bị kỹ thuật như những hệ thống các thành phần liên kết với nhau có chức năng định hướng mục tiêu.

Các khía cạnh phương pháp luận

Phân tích tính hệ thống bao gồm:

  • xác định các phần tử và các mối liên hệ của chúng;
  • xác định cấu trúc và chức năng;
  • nghiên cứu tương tác của hệ thống với môi trường;
  • nghiên cứu các quá trình phát triển và thích nghi.

Hiểu biết về tính hệ thống là cần thiết cho việc mô hình hóa, quản lý và thiết kế các đối tượng phức tạp.

Mối liên hệ với các khái niệm khác

  • Hệ thống
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống
  • Cấu trúc hệ thống
  • Chức năng
  • Mục tiêu
  • Tính nổi sinh
  • Phân cấp