Quan sát viên trong phương pháp tiếp cận hệ thống
Quan sát viên trong phương pháp tiếp cận hệ thống (phân tích hệ thống) — là chủ thể nghiên cứu, mô hình hóa, thiết kế hoặc quản lý hệ thống. Theo nghĩa rộng, quan sát viên có thể là nhà nghiên cứu, nhà thiết kế, kỹ sư xây dựng, người ra quyết định, tập thể chuyên gia hoặc bất kỳ chủ thể nào khác tương tác với hệ thống.
Trong hệ hình hệ thống, quan sát viên không phải là yếu tố bên ngoài và trung lập đối với hệ thống được nghiên cứu. Sự hiện diện và hoạt động của quan sát viên ảnh hưởng đến tính chất mô tả hệ thống, đến việc đặt ra mục tiêu, hình thành các mô hình và lựa chọn tiêu chí nghiên cứu.[1][2]
Vai trò của quan sát viên trong việc xác định hệ thống
Khái niệm quan sát viên gắn bó hữu cơ với hành động tách hệ thống ra khỏi môi trường xung quanh Môi trường của hệ thống. Quan sát viên xác định ranh giới của hệ thống Ranh giới hệ thống, xác định các phần tử và thiết lập các mối liên hệ giữa chúng tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu hoặc thiết kế. Do đó, bản thân hệ thống trong phân tích hệ thống tồn tại tương đối với quan sát viên và các nhiệm vụ nhận thức của quan sát viên.
Khi hình thức hóa mô hình hệ thống, thường tính đến cả bản thân các phần tử và mối liên hệ, lẫn vị trí của quan sát viên, và trong một số trường hợp — cả ngôn ngữ mô tả mà quan sát viên sử dụng Hình thức hóa mô hình hệ thống.[3][4]
Vị trí của quan sát viên đối với hệ thống
Tùy thuộc vào tính chất của hệ thống và mục tiêu nghiên cứu, người ta phân biệt hai vị trí cơ bản của quan sát viên:
- Quan sát viên tách biệt khỏi đối tượng và nghiên cứu nó từ bên ngoài. Cách tiếp cận này đặc trưng cho các mô hình hệ thống đóng, trong đó hệ thống được xem xét như một chỉnh thể riêng biệt, ít phụ thuộc vào môi trường xung quanh.
- Quan sát viên hòa nhập với đối tượng, trở thành một phần của nó. Trường hợp này điển hình cho các hệ thống quản lý, trong đó quan sát viên tích cực tham gia vào hoạt động và thay đổi trạng thái của hệ thống.
Khi tính đến sự tương tác của hệ thống với môi trường, xuất hiện phương án thứ ba: quan sát viên hòa nhập với môi trường. Khi đó mô tả hệ thống phải tính đến không chỉ đối tượng và quan sát viên, mà còn cả môi trường xung quanh, tạo thành bộ ba «quan sát viên — đối tượng — môi trường».
Ảnh hưởng của quan sát viên đến mô hình hóa và nghiên cứu
Vị trí và vai trò của quan sát viên trong nghiên cứu quyết định các đặc điểm xây dựng mô hình và diễn giải kết quả:
- Nếu quan sát viên nằm ngoài hệ thống, có thể thực hiện cách đặt vấn đề đối tượng cổ điển và xây dựng các mô hình kiểu «hộp đen».
- Nếu quan sát viên là một phần của hệ thống, cần tính đến các mối liên hệ phản ánh (reflexive) nảy sinh trong quá trình mô hình hóa và quản lý.
Ngoài ra, ảnh hưởng của quan sát viên thể hiện trong việc lựa chọn các biến số có ý nghĩa, cấu trúc hóa hệ thống, xây dựng mục tiêu và tiêu chí đánh giá.
Tầm quan trọng của việc tính đến quan sát viên
Việc tính đến quan sát viên trong phân tích hệ thống cho phép:
- tránh ảo tưởng về tính khách quan hoàn toàn của mô tả hệ thống;
- đặt ra đúng đắn các bài toán mô hình hóa và quản lý;
- xác định các giới hạn áp dụng của các mô hình đã xây dựng;
- tính đến tính phản ánh của các quá trình trong các hệ thống phức tạp.
Nhận thức về vai trò của quan sát viên mở rộng đáng kể các khả năng phương pháp luận của phân tích hệ thống và góp phần hiểu sâu hơn bản chất của các đối tượng hệ thống.
Định nghĩa hệ thống có tính đến quan sát viên
Cách hiểu hiện đại về khái niệm hệ thống trong phân tích hệ thống bao gồm sự cần thiết phải tính đến vị trí của quan sát viên. Hệ thống được xác định không chỉ thông qua tập hợp các phần tử và mối liên hệ giữa chúng, mà còn thông qua mục tiêu, môi trường và chủ thể thực hiện việc tách biệt và mô tả hệ thống.
Sự xuất hiện của quan sát viên trong định nghĩa hệ thống gắn liền với nhận thức rằng bất kỳ hành động tách hệ thống ra khỏi môi trường xung quanh nào đều diễn ra trong quá trình hoạt động của chủ thể nghiên cứu. Quan sát viên xác định:
- ranh giới của hệ thống;
- các mục tiêu mà hệ thống được xem xét theo đó;
- tiêu chí xác định các phần tử và mối liên hệ;
- phương tiện mô tả và hình thức hóa.
Như vậy, hệ thống tồn tại tương đối với quan sát viên và mục tiêu hoạt động của quan sát viên.
Về mặt lịch sử, các định nghĩa hệ thống đã trải qua các giai đoạn phức tạp hóa:
- cấp độ ban đầu: hệ thống như tập hợp các phần tử và mối liên hệ;
- cấp độ tiếp theo: bổ sung mục tiêu như đặc trưng bản chất;
- cấp độ hiện đại: đưa quan sát viên vào định nghĩa hệ thống.
Ví dụ về định nghĩa hiện đại: hệ thống — là kết quả phản ánh trong ý thức của chủ thể (quan sát viên) các thuộc tính của đối tượng và mối liên hệ giữa chúng trong quá trình đặt ra và giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu.
Hệ thống như thể thống nhất biện chứng giữa chủ quan và khách quan
Phương pháp tiếp cận hệ thống thừa nhận rằng:
- hệ thống khách quan thực tế tồn tại độc lập với quan sát viên;
- mô tả hệ thống — là kết quả hoạt động của quan sát viên;
- khái niệm hệ thống kết hợp các thuộc tính khách quan của đối tượng và sự phản ánh chủ quan của chúng trong quá trình mô hình hóa.
Luận điểm này loại bỏ các tranh luận truyền thống về tính «vật chất» hay «phi vật chất» của hệ thống, tập trung sự chú ý vào các cấp độ biểu diễn của chúng trong ý thức và quá trình mô hình hóa.
Tài liệu tham khảo
- Chernyak Yu.I. Phân tích hệ thống trong quản lý kinh tế // Phân tích hệ thống trong kinh tế. — M.: Ekonomika, 1975.
- Uemov A.I. Phân tích logic của phương pháp tiếp cận hệ thống đối với các đối tượng và vị trí của nó trong số các phương pháp nghiên cứu khác // Nghiên cứu hệ thống. Niên giám 1969. — M.: Nauka, 1969.
- Lefebvre V.A. Các hệ thống có thể so sánh với nhà nghiên cứu về mức độ hoàn thiện // Nghiên cứu hệ thống. Niên giám 1969. — M.: Nauka, 1969.
- Sadovsky V.N. Cơ sở lý thuyết hệ thống chung. — M.: Nauka, 1974.
- Volkova V.N., Denisov A.A. Lý thuyết hệ thống và phân tích hệ thống: giáo trình cho các trường đại học. — M.: Nhà xuất bản Yurait, 2025 (hoặc Lý thuyết hệ thống. M.: Vysshaya shkola, 2006).
- Pask G. Học cách tư duy // Nghiên cứu hệ thống. Niên giám 1969. — M.: Nauka, 1969. — S. 185-192.
- Saaty T., Kearns K. Lập kế hoạch phân tích. Tổ chức hệ thống. — M.: Radio i svyaz, 1991.
Chú thích
- ↑ «Опыт развития системных исследований свидетельствует о том, что исходное понятие системного подхода — понятие системы — следует вводить в контексте анализа взаимоотношений объекта исследования и исследователя этого объекта (субъекта).» — В. Н. Садовский, Основания общей теории систем. С. 73. (Прямое указание на необходимость включения субъекта).
- ↑ «Выделяет систему из среды наблюдатель, который отделяет (отграничивает) элементы, включаемые в систему, от остальных, т. е. от среды, в соответствии с целями исследования...» — В.Н. Волкова, А.А. Денисов
- ↑ «...системный объект обычно не дается исследователю прямо, непосредственно в качестве системы. Его системность схватывается поначалу лишь интуитивно... Эксплицитное выражение системности... предполагает... специальное теоретическое конструирование моделей...» — В. Н. Садовский, Основания общей теории систем. С. 166-167.
- ↑ Нетождественность отображения: знаковая система наблюдателя отлична от знаковой системы проявления свойств объектов и их отношений…» — Ю.И. Черняк, «Системный анализ в управлении экономикой», С. 10 (Принцип системного анализа №10). (Различие языка наблюдателя и объекта).
Liên kết với các khái niệm khác
- Hệ thống
- Môi trường của hệ thống
- Ranh giới hệ thống
- Hình thức hóa mô hình hệ thống
- Mô hình
- Quá trình mô hình hóa
- Hộp đen
- Hệ thống mở