Phương pháp Hệ thống

From Systems analysis wiki
Jump to navigation Jump to search

Phương pháp hệ thống — hướng phương pháp luận của nhận thức khoa học và hoạt động thực tiễn, dựa trên việc xem xét các đối tượng như những hệ thống — các tổ hợp toàn vẹn gồm các yếu tố liên kết với nhau, đặc biệt áp dụng đối với các đối tượng phức tạp. Cần lưu ý rằng phương pháp hệ thống thường không phải là một lý thuyết chặt chẽ mà là tập hợp các nguyên tắc phương pháp luận và các định hướng heuristic. Phương pháp này hỗ trợ phân tích, mô hình hóa, tổng hợp tri thức và quản lý các đối tượng đó trong nhiều lĩnh vực tri thức và thực tiễn.

Nguyên nhân ra đời

Phương pháp hệ thống xuất hiện như một giai đoạn tất yếu trong sự phát triển của khoa học, khi gặp phải những hạn chế của các phương pháp cổ điển (chủ nghĩa phân tố, chủ nghĩa cơ giới) trong nghiên cứu các đối tượng phức tạp, đang phát triển (sinh học, xã hội, kỹ thuật). Các phương pháp cổ điển, định hướng vào việc phân giải toàn thể thành các yếu tố, tỏ ra không đủ để hiểu tính toàn vẹn, các mối liên kết, tổ chức và động lực của những đối tượng đó, cũng như để giải quyết các vấn đề thực tiễn phức hợp (quản lý, thiết kế) vốn trở nên cấp bách vào nửa sau thế kỷ XX.[1]

Sự xuất hiện của phương pháp hệ thống cũng gắn liền với sự phát triển chung của phản tư khoa học (bước ngoặt phương pháp luận): sự chuyển dịch từ chủ nghĩa bản thể luận (tập trung vào đối tượng) và chủ nghĩa nhận thức luận (tập trung vào quan hệ chủ thể-đối tượng) sang chủ nghĩa phương pháp luận, nơi trọng tâm dịch chuyển sang các phương tiện, phương pháp và tổ chức hoạt động nhận thức và thực tiễn. Định hướng này cho phép phát hiện sự bất cập của các cách tiếp cận cũ và góp phần xây dựng các đối tượng nghiên cứu mới và các chương trình nghiên cứu mới.

Những luận điểm cơ bản

Phương pháp hệ thống đề xuất:

  • xem xét đối tượng như một hệ thống toàn vẹn, bao gồm các yếu tố liên kết và tương tác với nhau, tạo nên tổ chức của hệ thống và đảm bảo tính toàn vẹn của nó;[2]
  • phân tích cấu trúc (các yếu tố và các liên kết bản chất, trong đó có các liên kết tạo hệ thống, giữa chúng) và chức năng của hệ thống, cũng như sự tương tác của nó với môi trường bên ngoài;[3]
  • tính đến tính phân cấp của các hệ thống, trong đó mỗi hệ thống con có thể được xem xét như một hệ thống cấp thấp hơn, còn bản thân hệ thống là bộ phận của hệ thống trên;
  • chuyển trọng tâm từ phân tích các đặc trưng cơ chất, «vật chất» sang nghiên cứu các mối liên kết, quan hệ, cấu trúc, tổ chức và quản lý trong hệ thống;
  • xây dựng các mô hình tổng quát và đặc thù của hệ thống, kể cả các mô hình xác suất, phản ánh tính chất ngẫu nhiên trong hành vi của nhiều hệ thống;
  • phân biệt hai trọng tâm phương pháp luận trong nghiên cứu: 1) vận động từ tính toàn vẹn đã cho đến việc phát hiện các liên kết đảm bảo tính toàn vẹn đó và các cơ chế duy trì nó; 2) vận động từ tính liên kết đã cho (các loại liên kết) đến việc xác định ranh giới và thuộc tính của hệ thống toàn vẹn;
  • sử dụng các phương pháp và mô hình liên ngành để nghiên cứu các hệ thống thuộc nhiều bản chất khác nhau.

Các nguyên tắc của phương pháp hệ thống

Các nguyên tắc then chốt của phương pháp hệ thống bao gồm:

  • Tính toàn vẹn và Tính nổi sinh (Emergence) — hệ thống được xem xét như một chỉnh thể thống nhất, sở hữu các thuộc tính mới, nổi sinh vốn không có ở các yếu tố riêng lẻ và không thể quy giản về tổng của chúng;
  • Tính phân cấp — các hệ thống bao gồm các hệ thống con và là bộ phận của các hệ thống trên, tạo thành cấu trúc phân cấp;[4]
  • Tính cấu trúc — phân tích tổ chức nội tại của hệ thống, bao gồm không chỉ các yếu tố mà còn các liên kết mang tính quyết định giữa chúng;[5]
  • Tính chức năng — nghiên cứu các chức năng của hệ thống và các yếu tố của nó, hướng đến việc đạt được mục tiêu của hệ thống hoặc duy trì sự tồn tại của nó;
  • Sự phát triển — các hệ thống được xem xét như những thực thể động, chịu sự thay đổi và phát triển theo thời gian;
  • Tương tác với môi trường — tính đến việc hệ thống tồn tại không phải biệt lập mà trao đổi vật chất, năng lượng và thông tin với môi trường bên ngoài.[6]

Ứng dụng

Phương pháp hệ thống được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • khoa học và kỹ thuật (đặc biệt trong thiết kế và phân tích các hệ thống phức tạp (xem Kỹ thuật hệ thống)
  • kinh tế và quản lý
  • khoa học xã hội
  • sinh thái học và sinh học

Việc áp dụng các nguyên tắc của phương pháp hệ thống góp phần phát hiện thực tại nhận thức rộng lớn hơn và phát triển các sơ đồ giải thích mới cho các hiện tượng phức tạp.

Lịch sử phát triển

Các ý tưởng về nghiên cứu hệ thống đối với các đối tượng có thể truy nguyên từ triết học cổ đại (Platon, Aristotle) và triết học thời Cận đại (Kant, Schelling), được phát triển trong các công trình của K. Marx, Ch. Darwin và những người khác. Nền tảng của phương pháp hệ thống hiện đại được đặt ra vào giữa thế kỷ XX trong khuôn khổ lý thuyết hệ thống tổng quát do Ludwig von Bertalanffy xây dựng. Tại Liên Xô, I. V. Blauberg, V. N. Sadovsky và E. G. Yudin đã có đóng góp đáng kể vào sự phát triển của phương pháp hệ thống, trong đó họ có công lớn đặc biệt trong việc xây dựng các cơ sở triết học và phương pháp luận của nghiên cứu hệ thống, dựa trên nguyên tắc tính hệ thống và gắn liền, đặc biệt, với chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Tài liệu tham khảo:

  • Blauberg I.V., Yudin E.G. Sự hình thành và bản chất của phương pháp hệ thống. Moskva, 1973;
  • Sadovsky V.N. Cơ sở của lý thuyết hệ thống tổng quát. Phân tích logic-phương pháp luận. Moskva, 1974;
  • Uemov A.I. Phương pháp hệ thống và lý thuyết hệ thống tổng quát. Moskva, 1978;
  • Blauberg I.V. Vấn đề tính toàn vẹn và phương pháp hệ thống. Moskva, 1997;
  • Yudin E.G. Phương pháp luận khoa học. Tính hệ thống. Hoạt động. Moskva, 1997;
  • Nghiên cứu hệ thống. Các vấn đề phương pháp luận. Niên giám. Moskva: Nauka;
  • Churchman C.W. The Systems Approach. N. Y., 1968;
  • Trends in General Systems Theory / Ed. G. Klir. N. Y., 1972;
  • General Systems Theory. Yearbook, vol. 1–30. N. Y., 1956–85;
  • Critical Systems Thinking. Directed Readings / Ed. R.L. Flood, M.C. Jackson. N. Y., 1991;

Chú thích

  1. «Изменяются основные категории мышления... во всех областях современного знания мы вынуждены сталкиваться с необходимостью анализа сложных объектов, определенных «целостностей» или «систем». Это ведет к фундаментальной переориентации научного мышления.» — Л. фон Берталанфи, Системные исследования. Ежегодник 1969. С. 31-32.
  2. «...объекты рассматриваются как системы, т. е. как множества взаимосвязанных элементов, выступающих как единое целое.» — И. В. Блауберг, В. Н. Садовский, Э. Г. Юдин, Системные исследования. Ежегодник 1969. С. 8.
  3. «[Задачи системного подхода включают] проблему иерархического строения систем и поиски вытекающей отсюда специфики взаимосвязи различных уровней системного объекта;» — И. В. Блауберг, В. Н. Садовский, Э. Г. Юдин, Системные исследования. Ежегодник 1969. С. 17.
  4. «Сложность и многообразие элементов, связей и отношений объекта как системы обусловливают иерархическое строение системы...» — В. Н. Садовский, Основания общей теории систем. С. 17.
  5. «Существенным моментом характеристики любой системы является выделение... системообразующих связей и отношений. Именно эти связи и отношения выражают целостные, интегративные свойства системы, определяют ее специфику.» — В. Н. Садовский, Основания общей теории систем. С. 83.
  6. «Исследование объекта как системы в методологическом плане неотделимо от анализа условий его существования и от анализа среды системы.» — В. Н. Садовский, Основания общей теории систем. С. 17

Xem thêm

  • Hệ thống
  • Phân tích hệ thống
  • Kỹ thuật hệ thống
  • Lý thuyết hệ thống tổng quát